近刊 [Cận Khan]

きんかん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

sắp xuất bản; sắp ra mắt; đang chuẩn bị

JP: かれ近刊きんかんほん批評ひひょうする。

VI: Anh ấy đang phê bình một cuốn sách mới phát hành.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

xuất bản gần đây