Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
近体
[Cận Thể]
きんたい
🔊
Danh từ chung
phong cách hiện đại
Hán tự
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh