近代音楽 [Cận Đại Âm Nhạc]
きんだいおんがく
Danh từ chung
nhạc hiện đại; nhạc đương đại
JP: 彼女は近代音楽の典型的な例を挙げた。
VI: Cô ấy đã đưa ra một ví dụ điển hình về âm nhạc hiện đại.