Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
近事
[Cận Sự]
きんじ
🔊
Danh từ chung
sự kiện gần đây
Hán tự
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
事
Sự
sự việc; lý do