近め [Cận]
ちかめ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung
khá gần
Trái nghĩa: 遠め
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung
khá gần
Trái nghĩa: 遠め