Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
迎え角
[Nghênh Giác]
むかえかく
🔊
Danh từ chung
góc tấn công
Hán tự
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
角
Giác
góc; sừng; gạc