迎え主 [Nghênh Chủ]
むかえぬし
Danh từ chung
người chăm sóc (thú cưng cứu hộ); người nhận nuôi thú cưng
Danh từ chung
người chăm sóc (thú cưng cứu hộ); người nhận nuôi thú cưng