Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
迎い
[Nghênh]
むかい
🔊
Danh từ chung
gặp gỡ; chào đón; chào mừng
🔗 迎え
Hán tự
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi