込む [Liêu]
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ
📝 thường là 混む
đông đúc; chật kín; tắc nghẽn; đông nghịt (với)
JP: 今晩は列車がとても込んでいる。
VI: Tối nay tàu rất đông.
🔗 混む
Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ
phức tạp; rắc rối
🔗 手の込んだ
Hậu tố
📝 sau động từ ở dạng -masu
đi vào; đi vào trong; đặt vào
Hậu tố
📝 sau động từ ở dạng -masu
trở nên (hoàn toàn)
Hậu tố
📝 sau động từ ở dạng -masu
làm kỹ lưỡng; làm đủ
Hậu tố
📝 sau động từ ở dạng -masu
giữ im lặng; ngồi yên, v.v.; ở lại...