辻馬車 [Thập Mã Xa]

つじばしゃ

Danh từ chung

xe ngựa kéo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ある月曜日げつようび午後ごご一台いちだいつじ馬車ばしゃが、わたしとまっているホテルのまえちゅうまりました。
Vào một buổi chiều thứ Hai, một chiếc xe ngựa đã dừng lại trước khách sạn nơi tôi đang lưu trú.
ある月曜日げつようび午後ごご一台いちだいつじ馬車ばしゃが、わたしはくつてゐるホテルのまえちゅうまりました。
Vào một buổi chiều thứ Hai, một chiếc xe ngựa đã dừng lại trước khách sạn nơi tôi đang ở.