Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
辻講釈
[Thập Giảng Thích]
つじごうしゃく
🔊
Danh từ chung
kể chuyện xin tiền
Hán tự
辻
Thập
ngã tư; ngã tư đường; góc phố; (kokuji)
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
釈
Thích
giải thích