農薬散布 [Nông Dược Tán Bố]

のうやくさんぷ

Danh từ chung

phun thuốc trừ sâu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらは果樹かじゅ農薬のうやく散布さんぷしている。
Họ đang phun thuốc trừ sâu lên cây ăn quả.