Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
農漁村
[Nông Ngư Thôn]
のうぎょそん
🔊
Danh từ chung
làng đánh cá và nông nghiệp
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
漁
Ngư
đánh cá
村
Thôn
làng; thị trấn