農水省 [Nông Thủy Tỉnh]
のうすいしょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản
🔗 農林水産省
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản
🔗 農林水産省