農民工 [Nông Dân Công]
のうみんこう
Danh từ chung
công nhân di cư từ nông thôn (ở Trung Quốc)
🔗 民工
Danh từ chung
công nhân di cư từ nông thôn (ở Trung Quốc)
🔗 民工