Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
農村部
[Nông Thôn Bộ]
のうそんぶ
🔊
Danh từ chung
khu vực nông thôn
🔗 都市部
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
村
Thôn
làng; thị trấn
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí