Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
農村工業
[Nông Thôn Công Nghiệp]
のうそんこうぎょう
🔊
Danh từ chung
công nghiệp nông thôn
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
村
Thôn
làng; thị trấn
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn