農村地帯 [Nông Thôn Địa Đái]
のうそんちたい
Danh từ chung
cộng đồng nông nghiệp; khu vực nông nghiệp; vùng nông nghiệp
Danh từ chung
cộng đồng nông nghiệp; khu vực nông nghiệp; vùng nông nghiệp