Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
農村医学
[Nông Thôn Y Học]
のうそんいがく
🔊
Danh từ chung
y học nông thôn
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
村
Thôn
làng; thị trấn
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học