Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
農地法
[Nông Địa Pháp]
のうちほう
🔊
Danh từ chung
Luật Đất Nông nghiệp
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
地
Địa
đất; mặt đất
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống