農商務大臣 [Nông Thương Vụ Đại Thần]
のうしょうむだいじん
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Bộ trưởng Nông nghiệp và Thương mại
🔗 農商務省
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Bộ trưởng Nông nghiệp và Thương mại
🔗 農商務省