Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
農務省
[Nông Vụ Tỉnh]
のうむしょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Bộ Nông nghiệp
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
務
Vụ
nhiệm vụ
省
Tỉnh
bộ; tiết kiệm