Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
辛辛
[Tân Tân]
辛々
[Tân 々]
からがら
🔊
Trạng từ
vừa đủ
Hán tự
辛
Tân
cay; đắng