辛く [Tân]
つらく
Trạng từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
một cách khắc nghiệt; cay đắng; tàn nhẫn
🔗 辛い・つらい
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
辛い?
Cay quá không?
いいえ、辛くないです。
Không, không cay.
辛すぎた。
Cay quá.
辛すぎる。
Quá cay.
今朝は二日酔いで辛かったです。
Sáng nay tôi cảm thấy rất khó chịu vì dư âm của rượu.
人気者は辛いね。
Người nổi tiếng cũng khổ tâm lắm.
時差ボケで辛い。
Tôi đang bị jet lag và thấy rất khó chịu.
あれ、めっちゃ辛いよ。
Cái đó cay lắm đấy.
辛いから気をつけて。
Nó cay đấy, hãy cẩn thận.
気をつけて。辛いよ。
Cẩn thận, nó cay lắm đấy.