轢過 [Lịch Quá]
れきか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
cán qua (bằng xe)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
cán qua (bằng xe)