輸送量 [Thâu Tống Lượng]
ゆそうりょう
Danh từ chung
lưu lượng vận chuyển; khối lượng hoặc số lượng hàng hóa vận chuyển
Danh từ chung
lưu lượng vận chuyển; khối lượng hoặc số lượng hàng hóa vận chuyển