Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輸送機
[Thâu Tống Cơ]
ゆそうき
🔊
Danh từ chung
máy bay vận tải
Hán tự
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
送
Tống
hộ tống; gửi
機
Cơ
máy móc; cơ hội