Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輸送力
[Thâu Tống Lực]
ゆそうりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng vận chuyển
Hán tự
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
送
Tống
hộ tống; gửi
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực