輸血 [Thâu Huyết]

ゆけつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

truyền máu

JP: 輸血ゆけつ必要ひつようです。

VI: Cần phải truyền máu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

輸血ゆけつをしたことはありますか?
Bạn đã từng được truyền máu chưa?
ガンの末期まっきにあったかれは、輸血ゆけつをきっぱりと拒絶きょぜつしたためにニューヨークのある退役たいえき軍人ぐんじん病院びょういんから三度さんどされました。
Anh ấy, đang ở giai đoạn cuối của bệnh ung thư, đã bị đuổi khỏi bệnh viện của cựu chiến binh ở New York ba lần vì kiên quyết từ chối truyền máu.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 輸血
  • Cách đọc: ゆけつ
  • Loại từ: Danh từ / động từ danh hóa (~する)
  • Nghĩa ngắn gọn: truyền máu
  • Ghi chú: Thuật ngữ y khoa, dùng trong bệnh viện, phẫu thuật, cấp cứu.

2. Ý nghĩa chính

輸血 là việc truyền máu vào tĩnh mạch người bệnh để bù mất máu, cải thiện tuần hoàn, hoặc điều trị thiếu máu nặng. Bao gồm các chế phẩm máu như khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh, tiểu cầu.

3. Phân biệt

  • 献血 (けんけつ): hiến máu. Người cho máu. Trái với 輸血 là người nhận máu.
  • 輸液 (ゆえき) / 点滴 (てんてき): truyền dịch (nước muối, dung dịch dinh dưỡng), không phải truyền máu.
  • 採血 (さいけつ): lấy máu xét nghiệm hoặc dự trữ, khác với 輸血.
  • 自己血輸血 vs 同種輸血: tự thân (dùng máu của chính bệnh nhân) vs dùng máu người khác.
  • 交差適合試験: xét nghiệm phản ứng chéo trước khi truyền để tránh bất tương hợp nhóm máu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 輸血する (truyền máu), 輸血を受ける (nhận truyền máu), 緊急輸血, 大量輸血, 輸血用血液.
  • Ngữ cảnh: phòng mổ, khoa cấp cứu, sản khoa, huyết học; hướng dẫn điều dưỡng, đồng thuận y tế, tư vấn tôn giáo (輸血拒否).
  • Sắc thái: trang trọng, chuyên môn; thường đi kèm số lượng đơn vị, loại chế phẩm, chỉ định.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
献血 Đối nghĩa (vai trò) Hiến máu Người cho máu, hoạt động cộng đồng.
輸液/点滴 Phân biệt Truyền dịch Không chứa tế bào máu.
採血 Liên quan Lấy máu Tiền đề cho xét nghiệm/chuẩn bị truyền.
自己血輸血 Biến thể Truyền máu tự thân Giảm nguy cơ miễn dịch/lây nhiễm.
同種輸血 Biến thể Truyền máu đồng loại Dùng máu người khác.
交差適合試験 Liên quan Test tương hợp chéo Kiểm tra an toàn trước truyền.
輸血拒否 Liên quan Từ chối truyền máu Lý do tôn giáo/quan điểm cá nhân.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ゆ): vận chuyển, chuyển giao. Từ liên quan: 輸送 (vận chuyển), 輸入 (nhập khẩu).
  • (けつ, ち): máu. Từ liên quan: 血液, 貧血, 出血.
  • Cấu tạo: “vận chuyển máu” → truyền máu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc bệnh án tiếng Nhật, để nhận biết chỉ định 輸血, hãy chú ý các mục như Hb (hemoglobin), 出血量 (lượng máu mất) và loại chế phẩm (赤血球濃厚液, 新鮮凍結血漿, 血小板). Cụm 輸血同意書 là giấy đồng thuận; 輸血副反応 chỉ các phản ứng phụ cần theo dõi.

8. Câu ví dụ

  • 大量出血のため緊急輸血が行われた。
    Do mất máu nhiều nên đã tiến hành truyền máu khẩn cấp.
  • 手術中に輸血を受ける可能性があります。
    Trong lúc phẫu thuật có thể bạn sẽ nhận truyền máu.
  • 自己血輸血を選択してリスクを減らした。
    Chọn truyền máu tự thân để giảm rủi ro.
  • 輸血用の赤血球濃厚液を二単位準備してください。
    Vui lòng chuẩn bị hai đơn vị hồng cầu đậm đặc để truyền máu.
  • 宗教上の理由で輸血を拒否する患者もいる。
    Cũng có bệnh nhân từ chối truyền máu vì lý do tôn giáo.
  • 交差適合試験が陰性で輸血可能と判断した。
    Xét nghiệm tương hợp chéo âm tính nên đánh giá là có thể truyền máu.
  • 外傷患者に対し早期輸血プロトコルを適用した。
    Áp dụng phác đồ truyền máu sớm cho bệnh nhân chấn thương.
  • 輸血後に発熱が見られ、経過観察とした。
    Sau truyền máu xuất hiện sốt nên tiến hành theo dõi.
  • 小児では体重当たりの輸血量を厳密に計算する。
    Ở nhi khoa phải tính chặt chẽ lượng truyền máu theo cân nặng.
  • 産後出血で輸血が必要となった。
    Do băng huyết sau sinh nên cần truyền máu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 輸血 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?