Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輸尿管
[Thâu Niệu Quản]
ゆにょうかん
🔊
Danh từ chung
niệu quản
Hán tự
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
尿
Niệu
nước tiểu
管
Quản
ống; quản lý