Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輸出額
[Thâu Xuất Ngạch]
ゆしゅつがく
🔊
Danh từ chung
giá trị xuất khẩu
Hán tự
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
出
Xuất
ra ngoài
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng