Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輸出縮小
[Thâu Xuất Súc Tiểu]
ゆしゅつしゅくしょう
🔊
Danh từ chung
giảm xuất khẩu
Hán tự
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
出
Xuất
ra ngoài
縮
Súc
co lại; giảm
小
Tiểu
nhỏ