Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輸出税
[Thâu Xuất Thuế]
ゆしゅつぜい
🔊
Danh từ chung
thuế xuất khẩu
Hán tự
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
出
Xuất
ra ngoài
税
Thuế
thuế