Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輸出検査
[Thâu Xuất Kiểm Tra]
ゆしゅつけんさ
🔊
Danh từ chung
kiểm tra xuất khẩu
Hán tự
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
出
Xuất
ra ngoài
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra