輸入自由化 [Thâu Nhập Tự Do Hóa]
ゆにゅうじゆうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự do hóa nhập khẩu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự do hóa nhập khẩu