輸入税 [Thâu Nhập Thuế]

ゆにゅうぜい

Danh từ chung

thuế nhập khẩu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ輸入ゆにゅうにかかるぜいらしたかった。
Anh ấy muốn giảm thuế nhập khẩu.
輸入ゆにゅうしゃには特別とくべつぜいせられました。
Đã áp thuế đặc biệt lên xe nhập khẩu.
特別とくべつぜい輸入ゆにゅうされた自動車じどうしゃせられた。
Thuế đặc biệt đã được áp dụng lên những chiếc xe nhập khẩu.