輪鼓 [Luân Cổ]

輪子 [Luân Tử]

立鼓 [Lập Cổ]

りゅうご

Danh từ chung

vật hình đồng hồ cát

Danh từ chung

nghệ thuật biểu diễn sarugaku

🔗 散楽