輪読 [Luân Độc]
りんどく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc luân phiên
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc luân phiên