輪行袋 [Luân Hành Đại]
りんこうぶくろ
Danh từ chung
túi đựng xe đạp
túi dùng để mang xe đạp trên phương tiện công cộng
Danh từ chung
túi đựng xe đạp
túi dùng để mang xe đạp trên phương tiện công cộng