Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輪番停電
[Luân Phiên Đình Điện]
りんばんていでん
🔊
Danh từ chung
cắt điện luân phiên
Hán tự
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
停
Đình
dừng lại; dừng
電
Điện
điện