輪留め [Luân Lưu]
輪止め [Luân Chỉ]
わどめ
Danh từ chung
chặn bánh xe; chặn dừng
🔗 車輪止め
Danh từ chung
chốt trục
Danh từ chung
chặn bánh xe; chặn dừng
🔗 車輪止め
Danh từ chung
chốt trục