Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輪状種
[Luân Trạng Chủng]
りんじょうしゅ
🔊
Danh từ chung
loài vòng
Hán tự
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
種
Chủng
loài; giống; hạt giống