輪状 [Luân Trạng]
りんじょう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hình vòng; hình nhẫn
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hình vòng; hình nhẫn