Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輪業
[Luân Nghiệp]
りんぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành công nghiệp xe đạp
Hán tự
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn