輪唱 [Luân Xướng]
りんしょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hát vòng; hát đối đáp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hát vòng; hát đối đáp