Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軽飲食店
[Khinh Ẩm Thực Điếm]
けいいんしょくてん
🔊
Danh từ chung
quán cà phê; quán ăn
Hán tự
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
飲
Ẩm
uống
食
Thực
ăn; thực phẩm
店
Điếm
cửa hàng; tiệm