Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軽軟
[Khinh Nhuyễn]
けいなん
🔊
Tính từ đuôi na
nhẹ và mềm (của gỗ)
Hán tự
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
軟
Nhuyễn
mềm