軽薄短小 [Khinh Bạc Đoản Tiểu]
けいはくたんしょう
Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
nhỏ, nhẹ và mỏng (của sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là điện tử)
Trái nghĩa: 重厚長大