Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軽浮
[Khinh Phù]
けいふ
🔊
Danh từ chung
thất thường; phù phiếm
Hán tự
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước