Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軽トラサウナ
[Khinh]
けいトラサウナ
🔊
Danh từ chung
phòng xông hơi trên xe tải nhỏ
Hán tự
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng